ngoại lệ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trường hợp, sự việc không tuân theo quy tắc, luật lệ hoặc thông lệ chung đã được thiết lập: "Ngoại lệ" chỉ một trường hợp đặc biệt, nằm ngoài phạm vi áp dụng của một quy định, nguyên tắc hoặc xu hướng phổ biến nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quy tắc nào cũng có những trường hợp ngoại lệ. (Mọi quy tắc đều có những trường hợp không tuân theo nó.)
- Anh ấy được miễn thi như một ngoại lệ đặc biệt vì thành tích xuất sắc. (Anh ấy được miễn thi như một trường hợp đặc biệt vì thành tích xuất sắc.)
- Đây là một ngoại lệ, lần sau tôi sẽ không cho phép nữa. (Đây là một trường hợp ngoại quy định, lần sau tôi sẽ không cho phép nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ngoại lệ đẹp": thường dùng để chỉ một trường hợp ngoại lệ tích cực, đáng mong muốn hoặc đáng trân trọng, làm phá vỡ một quy tắc hay định kiến tiêu cực.
- Cô ấy là một ngoại lệ đẹp trong ngành công nghiệp giải trí đầy cạnh tranh này. (Cô ấy là một trường hợp đặc biệt tích cực trong ngành công nghiệp giải trí đầy cạnh tranh này.)
"xử lý ngoại lệ": thuật ngữ thường dùng trong lập trình và quản lý hệ thống, chỉ việc xử lý các tình huống bất thường hoặc lỗi phát sinh ngoài dự kiến.
- Phần mềm cần có cơ chế xử lý ngoại lệ để không bị sập khi gặp lỗi. (Phần mềm cần có cơ chế xử lý các tình huống bất thường để không bị ngừng hoạt động khi gặp lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Ngoại lệ tính (danh từ): tính chất đặc biệt, không theo thông lệ.
- Tính ngoại lệ của sự kiện này khiến nó trở nên đáng nhớ. (Tính chất đặc biệt, không theo thông lệ của sự kiện này khiến nó trở nên đáng nhớ.)
Đặc cách (danh từ): cách thức đặc biệt, thường chỉ việc được áp dụng một chính sách, quyết định riêng biệt, khác với số đông (gần nghĩa trong một số ngữ cảnh).
- Anh ấy được tuyển thẳng vào trường theo diện đặc cách. (Anh ấy được tuyển thẳng vào trường theo một chính sách đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Trường hợp đặc biệt: chỉ một sự việc, tình huống có tính chất riêng biệt, khác thường.
- Sự khác thường: chỉ điều gì đó không bình thường, không theo lệ thường.
Từ trái nghĩa
- Quy tắc: điều quy định phải tuân theo trong một hoạt động chung nào đó.
- Thông lệ: tập quán, lệ thường đã thành thói quen.
- Phổ biến: cái chung, có ở khắp nơi hoặc cho nhiều người.
Thành ngữ liên quan
- "Luật có ngoại lệ": thành ngữ thể hiện quan điểm rằng hầu như mọi quy tắc, nguyên tắc đều có thể có những trường hợp không áp dụng được.
- Đừng cứng nhắc quá, luật có ngoại lệ mà. (Đừng cứng nhắc quá, quy tắc nào cũng có trường hợp ngoại lệ mà.)
- t. ở ngoài cái thông thường: Qui tắc nào cũng có những trường hợp ngoại lệ.